genus hibbertia
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật Hibbertia, bao gồm các loại cây bụi thường xanh có hình dạng giống cây thạch nam hoặc mọc leo, có nguồn gốc từ Madagascar, Australasia và Polynesia.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm nhiều loài có hoa màu vàng tươi.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài mới trong chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Hibbertia" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại thực vật học.
- The genus Hibbertia is part of the family Dilleniaceae. (Chi Hibbertia thuộc họ Dilleniaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Hibbertia (n): chi thực vật này (có thể dùng như tên gọi chung).
- Hibbertioid (adj): có đặc điểm giống chi .
- The hibbertioid leaves are typical of this genus. (Lá dạng Hibbertia là đặc trưng của chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật Hibbertia: không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.